Chất điều vị

Chất điều vị

Sodium Citrate

MÃ SP
:
HÃNG SẢN XUẤT
:
GIÁ BÁN

Sodium Citrate hay Trisodium Citrate là một loại muối citrat có nguồn gốc từ acid citric, được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm và nước giải khát. Với khả năng điều chỉnh độ pH, tăng hương vị và hỗ trợ bảo quản, Sodium Citrate là phụ gia không thể thiếu trong các công thức chế biến hiện đại.

  • Tên gọi khác: Trisodium Citrate, Dihydrous Sodium

  • Công thức hóa học: C₆H₅Na₃O₇

  • Xuất xứ: Trung Quốc

  • Quy cách: 25 kg/bao

  • Dạng tồn tại: Tinh thể bột màu trắng

Mô tả sản phẩm

Sodium Citrate có mặt rộng rãi trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày. Nhờ đặc tính điều vị, điều chỉnh pH và làm chất đệm, nó mang lại nhiều lợi ích cho nhà sản xuất và người tiêu dùng.

Sodium Citrate là gì?

Sodium Citrate, còn gọi là muối natri của acid citric, là hợp chất vô cơ có công thức hóa học Na₃C₆H₅O₇. Nó tồn tại dưới dạng bột tinh thể trắng, có vị hơi mặn và chua nhẹ, dễ tan trong nước.

Sodium Citrate được phân loại là phụ gia thực phẩm với mã số quốc tế E331, thường dùng như:

  • Chất điều chỉnh độ acid (pH regulator)

  • Chất tạo đệm (buffering agent)

  • Chất điều vị (flavor enhancer)

  • Chất tạo phức với ion kim loại (chelating agent)

Công dụng nổi bật của Sodium Citrate

Điều chỉnh độ pH hiệu quả

Sodium Citrate giúp duy trì độ pH ổn định trong sản phẩm, đặc biệt quan trọng với các loại đồ uống có gas, nước trái cây, phô mai chế biến, và sản phẩm từ sữa. Nhờ khả năng tạo đệm tốt, nó hạn chế sự biến động pH gây ảnh hưởng đến mùi vị, màu sắc và kết cấu.

Tăng cường hương vị, làm dịu vị chua

Sản phẩm giúp làm mềm vị chua gắt của acid citric hoặc các axit thực phẩm khác, mang lại cảm giác hài hòa và dễ chịu hơn khi ăn/uống. Đây là lý do Sodium Citrate được dùng rộng rãi trong nước giải khát, kẹo, thạch và nước sốt.

Ứng dụng thực tế của Sodium Citrate

Trong ngành công nghiệp thực phẩm

Sodium Citrate đóng vai trò là chất điều vị, điều chỉnh độ pH và chất bảo quản. Nó giúp cân bằng vị chua trong thực phẩm, tăng độ ngon miệng và kéo dài thời gian sử dụng. Phụ gia này thường xuất hiện trong pho mát chế biến, sản phẩm từ sữa, thịt nguội, nước ép trái cây, nước giải khát có gas và nhiều sản phẩm đóng hộp khác.

Trong ngành nước giải khát

Sodium Citrate đặc biệt hiệu quả trong nước ngọt có ga, nước tăng lực và các loại đồ uống thể thao. Nó giúp kiểm soát độ chua, tăng tính ổn định của sản phẩm và ngăn ngừa quá trình biến đổi vị dưới tác động của nhiệt độ và ánh sáng.

Trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống, việc kiểm soát độ chua – độ kiềm (pH)tối ưu hóa hương vị là yếu tố quan trọng để đảm bảo chất lượng và độ ổn định sản phẩm. Một trong những phụ gia được sử dụng phổ biến cho mục đích này chính là Sodium Citrate – thành phần đa năng, hiệu quả và an toàn.

Ngoài thực phẩm, Sodium Citrate còn được dùng trong dược phẩm (như thuốc kháng acid, thuốc tiêm), mỹ phẩm và công nghiệp hóa chất.

Ưu điểm nổi bật

  • An toàn, được phép sử dụng theo quy định của FAO/WHO, FDA và Bộ Y tế Việt Nam

  • Tác dụng đa năng: điều vị – điều chỉnh pH – ổn định kết cấu

  • Dễ phối hợp với các phụ gia và nguyên liệu khác

  • Tối ưu chi phí sử dụng nhờ liều lượng thấp, hiệu quả cao

Sodium Citrate là một phụ gia đa công dụng, hiệu quả và an toàn, đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện chất lượng cảm quan và độ ổn định của sản phẩm thực phẩm. Với khả năng điều vị tinh tế và kiểm soát pH vượt trội, Sodium Citrate là lựa chọn lý tưởng cho các doanh nghiệp sản xuất thực phẩm hiện đại, hướng đến sự cân bằng giữa chất lượng – chi phí – an toàn.

Sodium Citrate, Sodium Tripolyphosphate (STPP) và Sodium Metabisulphite (Na2S2O5)

Ba chất có tên gọi tương đồng dễ nhầm lẫn. Cả ba đều là  các hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp, đặc biệt là thực phẩm và các sản phẩm làm sạch. Mỗi hợp chất có những ứng dụng riêng biệt dựa trên các đặc tính hóa học của chúng.

Sodium Citrate

  • Công thức hóa học: Na3C6H5O7
  • Ứng dụng: Chất điều chỉnh độ pH, điều vị và chất làm ổn định. Có thể được sử dụng như một chất bảo quản thực phẩm. Trong lĩnh vực dược phẩm, nó có thể được sử dụng như một chất làm mềm hoặc chất kết dính.

Sodium Tripolyphosphate (STPP)

  • Công thức hóa học: Na5P3O10
  • Ứng dụng: Trong ngành thực phẩm, nó được sử dụng để làm mềm thịt, tăng cường kết cấu của các sản phẩm thực phẩm và ngăn chặn sự oxy hóa. STPP cũng được sử dụng trong công nghiệp sản xuất xà phòng và bột giặt. Trong các sản phẩm tẩy rửa, STPP giúp làm sạch hiệu quả và tăng cường hiệu quả của các chất tẩy rửa.

Sodium Metabisulphite (Na2S2O5)

  • Công thức hóa học: Na2S2O5
  • Ứng dụng: Chất bảo quản thực phẩm, đặc biệt trong việc chế biến thực phẩm đóng hộp, trái cây, rau quả tươi. Chất phụ gia trong tẩy trắng thực phẩm. Ngăn chặn biến màu và giữ màu của các loại thực phẩm dễ bị biến đổi khi chế biến. Na2S2O5 cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất giấy, xử lý nước và chế biến kim loại.

Câu hỏi thường gặp


ó. Sodium Citrate được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), Cơ quan Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ (FDA) và Bộ Y tế Việt Nam công nhận là phụ gia an toàn khi sử dụng đúng liều lượng quy định.

Sodium Citrate giúp làm dịu vị chua gắt, tạo sự cân bằng hương vị tổng thể và hỗ trợ tăng cảm giác ngon miệng, đặc biệt hiệu quả trong nước giải khát, kẹo và nước sốt.

Có. Nhờ khả năng tạo phức với kim loại, Sodium Citrate giúp ngăn ngừa oxy hóa, từ đó giữ màu tự nhiên và kéo dài thời hạn sử dụng của thực phẩm.


Trong một số trường hợp, Sodium Citrate có thể thay thế bằng acid citric hoặc các muối citrat khác. Tuy nhiên, hiệu quả điều vị – tạo đệm – ổn định kết cấu có thể không tương đương. Việc thay thế cần được thử nghiệm kỹ lưỡng tùy vào mục đích sử dụng.

Liên hệ